Braga (Women)
Bồ Đào Nha
Braga (Women) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Braga (Women) ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Braga (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) không ghi được bàn trong 17% tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Bàn thua
Braga (Women) để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận
Braga (Women) đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Braga (Women) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Braga (Women) tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Braga (Women) tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
CDG thống kê
Braga (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Braga (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Braga (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp một, Braga (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp hai, Braga (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Braga (Women) thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) có trung bình 2.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp một, Braga (Women) thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp một, Braga (Women) có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp hai, Braga (Women) thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp hai, Braga (Women) có trung bình 1.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Phạt Góc Thống Kê
Braga (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) có trung bình 6.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp một, Braga (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) có trung bình 3.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Trong hiệp hai, Braga (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) có trung bình 2.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ
Braga (Women) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 15 | 3 | 0 | 58:11 | 47 | 48 | |
| 2 | 18 | 10 | 5 | 3 | 35:16 | 19 | 35 | |
| 3 | 18 | 10 | 2 | 6 | 29:22 | 7 | 32 | |
| 4 | 18 | 7 | 5 | 6 | 21:22 | -1 | 26 | |
| 5 | 18 | 6 | 6 | 6 | 26:21 | 5 | 24 | |
| 6 | 18 | 4 | 9 | 5 | 16:23 | -7 | 21 | |
| 7 | 18 | 4 | 6 | 8 | 16:23 | -7 | 18 | |
| 8 | 18 | 4 | 5 | 9 | 10:18 | -8 | 17 | |
| 9 | 18 | 4 | 2 | 12 | 19:40 | -21 | 14 | |
| 10 | 18 | 2 | 5 | 11 | 17:51 | -34 | 11 |
- Champions League
- Champions League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation