Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Braga (Women)

Braga (Women)

Bồ Đào Nha
Bồ Đào Nha

Braga (Women) Resultados mais recentes

TTG 10/05/26 09:45
Braga (Women) Braga (Women) Vitoria SC (Women) Vitoria SC (Women)
2 0
TTG 03/05/26 06:00
Đội bóng đá nữ Rp FC Đội bóng đá nữ Rp FC Braga (Women) Braga (Women)
1 2
TTG 25/04/26 13:30
Braga (Women) Braga (Women) Benfica (Nữ) Benfica (Nữ)
1 3
TTG 04/04/26 12:00
Sporting (Nữ) Sporting (Nữ) Braga (Women) Braga (Women)
3 1
TTG 22/03/26 11:00
Braga (Women) Braga (Women) Rio Ave FC Rio Ave FC
0 0
TTG 14/03/26 11:00
Braga (Women) Braga (Women) SCU Torreense (Nữ) SCU Torreense (Nữ)
1 1
TTG 22/02/26 10:00
Marítimo (Nữ) Marítimo (Nữ) Braga (Women) Braga (Women)
0 2
TTG 08/02/26 10:00
Braga (Women) Braga (Women) Valadares Gaia (Nữ) Valadares Gaia (Nữ)
0 0
TTG 25/01/26 06:00
Damaiense (Nữ) Damaiense (Nữ) Braga (Women) Braga (Women)
0 3
TTG 14/01/26 10:00
Braga (Women) Braga (Women) Benfica (Nữ) Benfica (Nữ)
3 2

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
9
1
5
3
7:9
-2
8
0.89
Phong độ sân khách
9
5
1
3
19:12
+7
16
1.78
Phong độ tổng thể
18
6
6
6
26:21
+5
24
1.33
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
9
1
6
2
5:6
-1
9
1.00
Phong độ sân khách
9
4
3
2
9:4
+5
15
1.67
Phong độ tổng thể
18
5
9
4
14:10
+4
24
1.33
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
9
0
8
1
2:3
-1
8
0.89
Phong độ sân khách
9
3
4
2
10:8
+2
13
1.44
Phong độ tổng thể
18
3
12
3
12:11
+1
21
1.17

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.44
0.78
2.11
Phút / bàn thắng ghi
62
116
43
Trên 0.5
84%
67%
100%
Trên 1.5
39%
12%
67%
Trên 2.5
12%
0%
23%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
23%
0%
45%
Đội dầu tiên ghi bàn
17%
12%
23%
Không ghi được bàn thắng
17%
34%
0%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
2
5
Phạt dền thắng
3
0
3
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
23%
0%
45%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.78
0.56
1.00
Ghi bàn trong 1H
56%
45%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
45%
56%
34%
1H Bàn thắng ghi
14
5
9
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
0.67
0.22
1.11
Ghi bàn trong 2H
50%
23%
78%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
78%
23%
2H Bàn thắng ghi
12
2
10

Braga (Women) ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận

Braga (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) không ghi được bàn trong 17% tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.17
1.00
1.33
Phút / bàn thủng lưới
77’
90’
68’
Giữ sạch lưới %
39%
45%
34%
Trên 0.5
62%
56%
67%
Trên 1.5
39%
34%
45%
Trên 2.5
17%
12%
23%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.56
0.67
0.44
Giữ sạch lưới 1H
11%
5%
6%
1h goals conceded
10
6
4
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.61
0.33
0.89
Giữ sạch lưới 2H
10%
6%
4%
2H Bàn thua
11
3
8

Braga (Women) để thủng lưới cứ mỗi 77 phút tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) để thủng lưới trung bình 1.17 bàn mỗi trận

Braga (Women) đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
2.61
1.78
3.44
Trên 0.5
84%
67%
100%
Trên 1.5
84%
67%
100%
Trên 2.5
50%
34%
67%
Trên 3.5
23%
12%
34%
Trên 4.5
12%
0%
23%
Trên 5.5
6%
0%
12%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
17%
34%
0%
Dưới 1.5
17%
34%
0%
Dưới 2.5
50%
67%
34%
Dưới 3.5
78%
89%
67%
Dưới 4.5
89%
100%
78%
Dưới 5.5
95%
100%
89%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.33
1.22
1.44
Trên 0.5 1H
67%
56%
78%
Trên 1.5 1H
50%
56%
45%
Trên 2.5 1H
17%
12%
23%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
34%
45%
23%
Dưới 1.5 1H
50%
45%
56%
Dưới 2.5 1H
84%
89%
78%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.28
0.56
2.00
Trên 0.5 2H
62%
34%
89%
Trên 1.5 2H
39%
23%
56%
Trên 2.5 2H
12%
0%
23%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
39%
67%
12%
Dưới 1.5 2H
62%
78%
45%
Dưới 2.5 2H
89%
100%
78%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Braga (Women) đã tham gia trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Braga (Women) tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 78% đối với Braga (Women) tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
62%
56%
67%
CDG cả hai hiệp
0%
0%
0%
CDG và thắng
12%
0%
23%
CDG và hòa
17%
23%
12%
CDG và thua
34%
34%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
45%
34%
56%
CDG và trên 2.5 (không/có)
6%
0%
12%
CDG và trên 3.5 (có/có)
23%
12%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
28%
34%
23%
CDG 2H
34%
23%
45%
CDG 1H và 2H (có/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
28%
34%
23%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
23%
45%
CDG 1H và 2H (không/không)
39%
45%
34%

Braga (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 28% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
12%
0%
11 - 20 phút
17%
17%
12%
21 - 30 phút
6%
6%
0%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
23%
6%
23%
51 - 60 phút
12%
6%
6%
61 - 70 phút
23%
12%
12%
71 - 80 phút
23%
12%
12%
81 - 90+ phút
23%
17%
12%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
28%
23%
12%
31 - 45+ phút
12%
12%
0%
46 - 60+ phút
23%
0%
23%
46 - 60 phút
17%
12%
6%
61 - 75 phút
28%
17%
17%
76 - 90+ phút
28%
23%
17%

Braga (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
89%
89%
89%
+0.5
67%
67%
67%
-0.5
34%
12%
56%
-1.5
28%
12%
45%
-2.5
12%
0%
23%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
95%
89%
100%
+0.5
78%
78%
78%
-0.5
28%
12%
45%
-1.5
17%
12%
23%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
84%
89%
78%
-0.5
17%
0%
34%
-1.5
6%
0%
12%

Braga (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Braga (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Braga (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.22
2.33
2.11
Đội thẻ trung bình
1.28
1.22
1.33
Thẻ chống lại trung bình %
0.94
1.11
0.78
Chiến thắng
34%
34%
34%
Chấp +1.5
95%
89%
100%
Chấp +0.5
84%
78%
89%
Chấp -0.5
34%
34%
34%
Chấp -1.5
23%
12%
34%
Trên 0.5
62%
56%
67%
Trên 1.5
56%
45%
67%
Trên 2.5
45%
45%
45%
Trên 3.5
39%
45%
34%
Trên 4.5
12%
23%
0%
Trên 5.5
6%
12%
0%
Trên 6.5
6%
12%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
40
21
19
Cao nhất trong một trận
7
7
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.50
0.44
0.56
Đội thẻ trung bình 1H
0.44
0.44
0.44
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.06
0
0.11
Chiến thắng 1H
28%
34%
23%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
95%
100%
89%
Chấp -0.5
28%
34%
23%
Chấp -1.5
17%
12%
23%
Trên 0.5
34%
34%
34%
Trên 1.5
17%
12%
23%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
28%
34%
23%
Đội thẻ trên 1.5
17%
12%
23%
Thẻ chống lại trên 0.5
6%
0%
12%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.72
1.89
1.56
Đội thẻ trung bình 2H
0.83
0.78
0.89
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.89
1.11
0.67
Chiến thắng 2H
17%
12%
23%
Chấp +1.5
89%
78%
100%
Chấp +0.5
84%
78%
89%
Chấp -0.5
17%
12%
23%
Chấp -1.5
6%
0%
12%
Trên 0.5
56%
56%
56%
Trên 1.5
50%
45%
56%
Trên 2.5
34%
34%
34%
Trên 3.5
23%
34%
12%
Đội thẻ trên 0.5
56%
56%
56%
Đội thẻ trên 1.5
28%
23%
34%
team cards over 2.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
45%
45%
45%
Thẻ chống lại trên 1.5
28%
34%
23%
cards against over 2.5
12%
23%
0%

Braga (Women) thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) có trung bình 2.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Braga (Women) thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Braga (Women) có trung bình 0.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Braga (Women) thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Braga (Women) có trung bình 1.72 thẻ trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
6.06
5.22
6.89
Đội phạt góc trung bình
2.61
2.00
3.22
Phạt góc chống lại trung bình
3.44
3.22
3.67
Chiến thắng
23%
0%
45%
Handicap +2.5
84%
78%
89%
Handicap +1.5
84%
78%
89%
Handicap -1.5
17%
0%
34%
Handicap -2.5
12%
0%
23%
Trên 6.5
50%
45%
56%
Trên 7.5
45%
45%
45%
Trên 8.5
45%
45%
45%
Trên 9.5
34%
34%
34%
Trên 10.5
28%
34%
23%
Trên 11.5
23%
23%
23%
Trên 12.5
17%
12%
23%
Trên 13.5
6%
0%
12%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
3.28
3.11
3.44
Đội phạt góc trung bình 1H
1.67
1.44
1.89
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.61
1.67
1.56
Chiến thắng 1H
39%
34%
45%
Handicap +2.5
89%
89%
89%
Handicap +1.5
89%
89%
89%
Handicap -1.5
12%
0%
23%
Handicap -2.5
6%
0%
12%
Trên 4.5
28%
34%
23%
Trên 5.5
28%
34%
23%
Trên 6.5
28%
34%
23%
Đội phạt góc trên 2.5
23%
23%
23%
Đội phạt góc trên 3.5
17%
23%
12%
Phạt góc chống lại trên 2.5
23%
34%
12%
Phạt góc chống lại trên 3.5
23%
34%
12%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.78
2.11
3.44
Đội phạt góc trung bình 2H
0.94
0.56
1.33
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.83
1.56
2.11
Chiến thắng 2H
12%
0%
23%
Handicap +2.5
78%
89%
67%
Handicap +1.5
67%
67%
67%
Handicap -1.5
12%
0%
23%
Handicap -2.5
6%
0%
12%
Trên 4.5
28%
12%
45%
Trên 5.5
23%
12%
34%
Trên 6.5
6%
0%
12%
Đội phạt góc trên 2.5
12%
0%
23%
Đội phạt góc trên 3.5
6%
0%
12%
Phạt góc chống lại trên 2.5
45%
34%
56%
Phạt góc chống lại trên 3.5
17%
12%
23%

Braga (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) có trung bình 6.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp một, Braga (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) có trung bình 3.28 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Trong hiệp hai, Braga (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Braga (Women) có trung bình 2.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Vô Địch Quốc Gia, Nữ

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Lewis L.
    1
  • 2 Ven Z. MD
    1

Braga (Women) Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 18 15 3 0 58:11 47 48
2 18 10 5 3 35:16 19 35
3 18 10 2 6 29:22 7 32
4 18 7 5 6 21:22 -1 26
5 18 6 6 6 26:21 5 24
6 18 4 9 5 16:23 -7 21
7 18 4 6 8 16:23 -7 18
8 18 4 5 9 10:18 -8 17
9 18 4 2 12 19:40 -21 14
10 18 2 5 11 17:51 -34 11
  • Champions League
  • Champions League Qualification
  • Relegation Playoffs
  • Relegation
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Braga (Women)
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Braga (Women)
  • Viết tắt:
    BRA
  • Sân vận động:
    Estadio 1. de Maio
  • Thành phố:
    Braga
  • Capacidade do estádio:
    28800
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close